Kaku Coach

方ほう法ほう

ほうほう

nounN3

Nghĩa

phương pháp

(EN) method; way; manner

Ví dụ

彼のかれ方ほう法ほうは時じ代だい遅おくれだ。

Phương pháp của anh ấy đã lỗi thời.

Ôn chủ đề này