🏙️ Thành phố & địa điểm — 43 từ
町と場所 · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- 住宅じゅうたくnhà ở
- 首都しゅとthủ đô
- 消防しょうぼうcứu hỏa
- スタンドスタンドkhán đài
- 角すみGóc
- 空きあきChỗ trống
- あちこちあちこちđâyó
- 市いちchợ
- 市場いちばchợ
- 郡ぐんhuyện
- 航空こうくうhàng không
- 国境こっきょうBiên giới
- 小屋こやTúp lều, nhà kho
- 混雑こんざつHỗn tạp, đông đúc
- 境さかいbiên giới, ranh giới
- 都みやこKinh đô
- 郵便ゆうびんbưu điện, thư tín
- ヨーロッパヨーロッパchâu Âu
- 列れつhàng ngũ
- 一帯いったいcả một vùng
- 全国ぜんこくtoàn quốc
- センターセンターtrung tâm
- 宅たくnhà
- 地区ちくkhu vực
- 中央ちゅうおうtrung tâm
- 駐車ちゅうしゃđỗ xe
- 中心ちゅうしんtrung tâm
- 塔とうcái tháp
- 東洋とうようphương Đông
- どこかどこかđâu đó
- 都市としthành phố
- 泊めるとめるcho trọ, giữ lại
- 日本にっぽんNhật Bản
- 日本にほんNhật Bản
- 便びんchuyến bay
- ベンチベンチghế dài, băng ghế
- 方ほうphương hướng, phía, bên
- 方々ほうぼうkhắp nơi, đó đây
- 堀ほりHào nước
- 濠ほりHào nước
- マーケットマーケットchợ, thị trường
- 臨むのぞむđối diện, nhìn ra
- 碑ひbia đá
43/43 từ · chủ đề Thành phố & địa điểm
