空き
あき
na-adjectiveN3
Nghĩa
Chỗ trống
(EN) space; room; gap
Ví dụ
車に空きはありますか。
Trên xe còn chỗ trống không?
Mẫu câu liên quan
- たとえ〜ても— Dù có ~ đi chăng nữa (thì cũng)
たとえしっぱいしてもあきらめません。
あき
Chỗ trống
(EN) space; room; gap
Trên xe còn chỗ trống không?
たとえしっぱいしてもあきらめません。