Kaku Coach

市いち

いち

nounN3

Nghĩa

chợ

(EN) market; fair

Ví dụ

市いちは月げつ曜ようごとに立たつ。

Chợ họp vào mỗi thứ Hai.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này