Kaku Coach

航こう空くう

こうくう

nounN3

Nghĩa

hàng không

(EN) aviation; flying

Ví dụ

航こう空くう料りょう金きんの方ほうが鉄てつ道どう料りょう金きんより高い。

Giá vé hàng không đắt hơn giá vé tàu hỏa.

Ôn chủ đề này