Kaku Coach

混こん雑ざつ

こんざつ

verbN3

Nghĩa

Hỗn tạp, đông đúc

(EN) congestion; crush; crowding

Ví dụ

通とおりは人ひと々で混こん雑ざつしていた。

Đường phố đông đúc người qua lại.

Ôn chủ đề này