一
いち
na-adjectiveN5
Nghĩa
Một
(EN) one; 1
Ví dụ
いち、に、さん。
Một, hai, ba.
Mẫu câu liên quan
- 〜たりとも〜ない— Dù chỉ một ~ cũng không ~
一日たりとも我々は水なしにはいきられない。
- 〜なしに(は)— Nếu không có ~ thì không (thể) ~
彼は事業に失敗して一文なしになった。
- 〜をものともせず(に)— Bất chấp ~ (khó khăn, không nao núng)
一行は危険をものともせず前進した。
