Kaku Coach

地ち区く

ちく

nounN3

Nghĩa

khu vực

(EN) district; area; zone

Ví dụ

その地ち区くには猟りょう鳥ちょうが多おおい。

Khu vực đó có nhiều chim săn mồi.

Ôn chủ đề này