宅
たく
nounN3
Nghĩa
nhà
(EN) house; home
Ví dụ
ワシントン市の友人宅に泊まります。
Tôi sẽ trọ ở nhà người quen tại thành phố Washington.
Mẫu câu liên quan
- 〜てたまらない— ~ đến mức không chịu nổi
ニューヨークへ行きたくてたまらない。
- 〜といえば/というと— Nói đến ~ thì / nhắc đến ~
どちらかといえば木造住宅に住みたい。
- 〜も同然だ— Chẳng khác gì ~
この町の夜はまったく死んだも同然だ。
