Kaku Coach

中ちゅう心しん

ちゅうしん

na-adjectiveN3

Nghĩa

trung tâm

(EN) center; centre; middle

Ví dụ

市し役やく所しょは市しの中ちゅう心しんにある。

Ủy ban nhân dân thành phố nằm ở trung tâm thành phố.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này