Kaku Coach

東とう洋よう

とうよう

nounN3

Nghĩa

phương Đông

(EN) the East; the Orient; (East) Asia

Ví dụ

彼かれは東とう洋ようの国くに々の文ぶん化かを研けん究きゅうしていた。

Anh ấy đã nghiên cứu văn hóa của các nước phương Đông.

Ôn chủ đề này