Kaku Coach

都と市し

とし

na-adjectiveN3

Nghĩa

thành phố

(EN) town; city; municipal

Ví dụ

ウィーンは美うつくしい都と市しだ。

Vienna là một thành phố đẹp.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này