Kaku Coach

便びん

びん

nounN3

Nghĩa

chuyến bay

(EN) flight (e.g. airline flight); trip (e.g. train trip); sailing (e.g. ferry voyage)

Ví dụ

便べんが水みずのようです。

Chuyến bay đông như nước.

Ôn chủ đề này