Kaku Coach

全ぜん国こく

ぜんこく

nounN3

Nghĩa

toàn quốc

(EN) the whole country

Ví dụ

支し店てんは全ぜん国こくにまたがっている。

Các chi nhánh trải dài trên toàn quốc.

Ôn chủ đề này