Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sinh hoạt hằng ngày
止
と
める
とめる
verb
N4
Nghĩa
dừng, tắt (máy)
(EN) to stop; to turn off
Ví dụ
れいぼうをとめてください。
Hãy tắt máy lạnh.
Ôn chủ đề này
←
点く
((đèn) bật, sáng)
壊れる
(bị hỏng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý