Kaku Coach

点つく

つく

verbN4

Nghĩa

(đèn) bật, sáng

(EN) to be lit (of a lamp, burner, etc.); to catch fire; to ignite

Ví dụ

電気でんきがつきません。

Đèn không sáng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này