Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sinh hoạt hằng ngày
見
み
つかる
みつかる
verb
N4
Nghĩa
được tìm thấy
(EN) to be found; to be discovered
Ví dụ
わすれものが
見
み
つかりました。
Đã tìm thấy đồ bỏ quên.
Ôn chủ đề này
←
見つける
(tìm ra)
点く
((đèn) bật, sáng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý