Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sinh hoạt hằng ngày
壊
こわ
れる
こわれる
verb
N4
Nghĩa
bị hỏng
(EN) to be broken; to break; to fall apart
Ví dụ
テレビがこわれました。
Tivi bị hỏng rồi.
Ôn chủ đề này
←
止める
(dừng, tắt (máy))
直す
(sửa chữa, chỉnh sửa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý