🏠 Sinh hoạt hằng ngày — 32 từ
寝坊 · từ vựng N4
Đang tải tiến độ
- 寝坊ねぼうngủ nướng
- 急ぐいそぐvội vã
- 間に合うまにあうkịp giờ
- 遅れるおくれるbị trễ, chậm
- 忘れ物わすれものĐồ bỏ quên
- 探すさがすtìm kiếm
- 見つけるみつけるtìm ra
- 見つかるみつかるđược tìm thấy
- 点くつく(đèn) bật, sáng
- 止めるとめるdừng, tắt (máy)
- 壊れるこわれるbị hỏng
- 直すなおすsửa chữa, chỉnh sửa
- 片付けるかたづけるdọn dẹp
- 捨てるすてるvứt
- ごみごみRác
- 汚れるよごれるbị bẩn
- 沸かすわかすđun sôi
- 焼くやくNướng, đốt
- 湯ゆnước nóng
- 味あじvị
- 引き出しひきだしngăn kéo
- 押し入れおしいれtủ tường
- 布団ふとんchăn nệm
- 鏡かがみgương, cái gương
- 近所きんじょkhu hàng xóm
- 引っ越すひっこすchuyển nhà
- 住所じゅうしょđịa chỉ
- 留守るすvắng nhà
- 水道すいどうnước máy
- ガスガスga (khí đốt)
- 冷房れいぼうmáy lạnh
- 暖房だんぼうlò sưởi, thiết bị sưởi
32/32 từ · chủ đề Sinh hoạt hằng ngày
