Kaku Coach

鏡かがみ

かがみ

nounN4

Nghĩa

gương, cái gương

(EN) mirror; looking-glass

Ví dụ

かがみもあるし、ひきだしもあります。

Có cả gương, có cả ngăn kéo nữa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này