布団
ふとん
nounN4
Nghĩa
chăn nệm
(EN) futon; Japanese bedding consisting of a mattress and a duvet
Ví dụ
ふとんをおしいれに入れます。
Tôi cất chăn nệm vào tủ tường.
Mẫu câu liên quan
- 〜ので、〜— Vì ~ nên ~
さむいので、ふとんをかけてねます。
ふとん
chăn nệm
(EN) futon; Japanese bedding consisting of a mattress and a duvet
Tôi cất chăn nệm vào tủ tường.
さむいので、ふとんをかけてねます。