Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sinh hoạt hằng ngày
住
じゅう
所
しょ
じゅうしょ
noun
N4
Nghĩa
địa chỉ
(EN) address (of a home, business, etc.); residence; domicile
Ví dụ
ここにじゅうしょを
書
か
いてください。
Hãy ghi địa chỉ vào đây.
Ôn chủ đề này
←
引っ越す
(chuyển nhà)
留守
(vắng nhà) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý