留守
るす
verbN4
Nghĩa
vắng nhà
(EN) absence; being away from home
Ví dụ
きのうはるすでした。
Hôm qua tôi vắng nhà.
Mẫu câu liên quan
- 〜あいだに、〜— Trong lúc ~ (một thời điểm)
るすのあいだにともだちが来ました。
るす
vắng nhà
(EN) absence; being away from home
Hôm qua tôi vắng nhà.
るすのあいだにともだちが来ました。