Kaku Coach

暖だん房ぼう

だんぼう

verbN4

Nghĩa

lò sưởi, thiết bị sưởi

(EN) (indoor) heating

Ví dụ

さむいからだんぼうをつけましょう。

Lạnh rồi, bật lò sưởi đi.

Ôn chủ đề này