Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sinh hoạt hằng ngày
暖
だん
房
ぼう
だんぼう
verb
N4
Nghĩa
lò sưởi, thiết bị sưởi
(EN) (indoor) heating
Ví dụ
さむいからだんぼうをつけましょう。
Lạnh rồi, bật lò sưởi đi.
Ôn chủ đề này
←
冷房
(máy lạnh)
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý