Kaku Coach

Luyện viết chữ 暖

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 暖

Cách đọc

Âm On
ダン、ノン(trong từ ghép)
Âm Kun
あたた(か)・あたた(かい)・あたた(まる)・あたた(める)(đứng một mình)

Nghĩa

ấm áp

Thứ tự nét — 13 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 暖かい

    あたたかい — Ấm áp; Ôn hòa

  • 暖房

    だんぼう — lò sưởi, thiết bị sưởi

  • 温暖

    おんだん — ấm áp

  • 暖まる

    あたたまる — ấm lên

Câu ví dụ

  • その島しまは一年中あたたかい。

    Hòn đảo đó ấm áp quanh năm.

  • さむいからだんぼうをつけましょう。

    Lạnh rồi, bật lò sưởi đi.

Các chữ cùng bộ 日 (mặt trời)

Xem trang bộ 日 →