押し入れ
おしいれ
nounN4
Nghĩa
tủ tường
(EN) closet (built into the wall, usu. with sliding doors); (built-in) wardrobe
Ví dụ
ふとんをおしいれに入れます。
Tôi cất chăn nệm vào tủ tường.
Mẫu câu liên quan
- 〜ので、〜— Vì ~ nên ~
ひきだしがちいさいので、おしいれに入れました。
おしいれ
tủ tường
(EN) closet (built into the wall, usu. with sliding doors); (built-in) wardrobe
Tôi cất chăn nệm vào tủ tường.
ひきだしがちいさいので、おしいれに入れました。