Kaku Coach

引ひき出だし

ひきだし

nounN4

Nghĩa

ngăn kéo

(EN) drawer

Ví dụ

ひきだしの中なかにペンがあります。

Trong ngăn kéo có cây bút.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này