Vừa ~ vừa ~ (liệt kê lý do)
し liệt kê nhiều lý do/đặc điểm cùng chỉ về một hướng, hàm ý còn nhiều lý do khác nữa.
このへやはひろいし、あかるいです。
Căn phòng này vừa rộng vừa sáng.
かがみもあるし、ひきだしもあります。
Có cả gương, có cả ngăn kéo nữa.