Kaku Coach

〜し、〜し

Vừa ~ vừa ~ (liệt kê lý do)

Cách dùng

し liệt kê nhiều lý do/đặc điểm cùng chỉ về một hướng, hàm ý còn nhiều lý do khác nữa.

Ví dụ

  1. 1.

    このへやはひろいし、あかるいです。

    Căn phòng này vừa rộng vừa sáng.

  2. 2.

    かがみもあるし、ひきだしもあります。

    Có cả gương, có cả ngăn kéo nữa.

Mẫu câu cùng bài