Kaku Coach

味あじ

あじ

na-adjectiveN4

Nghĩa

vị

(EN) flavor; flavour; taste

Ví dụ

くすりをのんだのに、まだにがいあじがします。

Đã uống thuốc mà miệng vẫn còn vị đắng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này