Kaku Coach

遅おくれる

おくれる

verbN4

Nghĩa

bị trễ, chậm

(EN) to be late; to be delayed; to fall behind schedule

Ví dụ

学校がっこうにおくれました。

Tôi đến trường muộn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này