Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sinh hoạt hằng ngày
汚
よご
れる
よごれる
verb
N4
Nghĩa
bị bẩn
(EN) to get dirty; to become dirty
Ví dụ
シャツがよごれました。
Áo sơ mi bị bẩn.
Ôn chủ đề này
←
ごみ
(Rác)
沸かす
(đun sôi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý