ごみ
nounN4
Nghĩa
Rác
(EN) rubbish; trash; garbage
Ví dụ
ごみはあしたすてます。
Rác thì mai tôi vứt.
Mẫu câu liên quan
- 〜いっぽうだ— Ngày càng ~ (theo một chiều hướng)
ごみがふえるいっぽうだ。
- 〜なくてはいけません— Phải ~ (nghĩa vụ, thân mật hơn)
ごみをすてなくてはいけません。
Rác
(EN) rubbish; trash; garbage
Rác thì mai tôi vứt.
ごみがふえるいっぽうだ。
ごみをすてなくてはいけません。