Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sinh hoạt hằng ngày
沸
わ
かす
わかす
verb
N4
Nghĩa
đun sôi
(EN) to boil; to heat (a liquid); to prepare (a bath, hot drink)
Ví dụ
おゆをわかします。
Tôi đun nước nóng.
Ôn chủ đề này
←
汚れる
(bị bẩn)
焼く
(Nướng, đốt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý