Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sinh hoạt hằng ngày
片
かた
付
づ
ける
かたづける
verb
N4
Nghĩa
dọn dẹp
(EN) to put in order; to tidy up; to clean up
Ví dụ
へやをかたづけてください。
Hãy dọn phòng đi.
Ôn chủ đề này
←
直す
(sửa chữa, chỉnh sửa)
捨てる
(vứt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý