Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
眺
なが
める
ながめる
verb
N3
Nghĩa
ngắm, nhìn
(EN) to look at; to gaze at; to watch
Ví dụ
星
ほし
を
眺
なが
めるのは
興
きょう
味
み
深
ぶか
い。
Ngắm nhìn những vì sao thật là thú vị.
Ôn chủ đề này
←
流す
(thả trôi, làm chảy, xả)
殴る
(đánh, đấm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý