Kaku Coach

眺ながめる

ながめる

verbN3

Nghĩa

ngắm, nhìn

(EN) to look at; to gaze at; to watch

Ví dụ

星ほしを眺ながめるのは興きょう味み深ぶかい。

Ngắm nhìn những vì sao thật là thú vị.

Ôn chủ đề này