Chữ 眺 thiếu · ngắm, nhìn xa
Kanji N1 · 11 nét · bộ 目 (mắt) · On チョウ · Kun なが(める)
Luyện viết chữ 眺
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 眺
Cách đọc
- Âm On
- チョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- なが(める)(đứng một mình)
Nghĩa
ngắm, nhìn xa
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
眺め
ながめ — cảnh, phong cảnh
眺める
ながめる — ngắm, nhìn
Câu ví dụ
壮大な眺めですね。
Quả là một phong cảnh hùng vĩ nhỉ.
星を眺めるのは興味深い。
Ngắm nhìn những vì sao thật là thú vị.
