Kaku Coach

鳴ならす

ならす

verbN3

Nghĩa

làm kêu

(EN) to ring; to sound; to chime

Ví dụ

彼かれらは8時じにそのベルを鳴ならす。

Họ sẽ rung chiếc chuông đó lúc 8 giờ.

Ôn chủ đề này