Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
握
にぎ
る
にぎる
verb
N3
Nghĩa
nắm
(EN) to clasp; to grasp; to grip
Ví dụ
成
せい
功
こう
への
鍵
かぎ
を
握
にぎ
るのは
教
きょう
育
いく
である。
Giáo dục là chìa khóa nắm giữ thành công.
Ôn chủ đề này
←
鳴らす
(làm kêu)
抜く
(rút ra) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý