Kaku Coach

握にぎる

にぎる

verbN3

Nghĩa

nắm

(EN) to clasp; to grasp; to grip

Ví dụ

成せい功こうへの鍵かぎを握にぎるのは教きょう育いくである。

Giáo dục là chìa khóa nắm giữ thành công.

Ôn chủ đề này