Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
抜
ぬ
ける
ぬける
verb
N3
Nghĩa
rơi rụng
(EN) to come out; to fall out; to be omitted
Ví dụ
森
もり
を
抜
ぬ
ける
小
こ
道
みち
があります。
Có con đường nhỏ xuyên qua rừng.
Ôn chủ đề này
←
抜く
(rút ra)
濡らす
(làm ướt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý