Kaku Coach

抜ぬける

ぬける

verbN3

Nghĩa

rơi rụng

(EN) to come out; to fall out; to be omitted

Ví dụ

森もりを抜ぬける小こ道みちがあります。

Có con đường nhỏ xuyên qua rừng.

Ôn chủ đề này