Kaku Coach

乗のせる

のせる

verbN3

Nghĩa

chất lên, chở lên

(EN) to place on (something)

Ví dụ

バスは乗客を乗のせるために止まとまった。

Xe buýt đã dừng lại để đón hành khách.

Ôn chủ đề này