Kaku Coach

除のぞく

のぞく

verbN3

Nghĩa

loại trừ, trừ ra

(EN) to remove; to get rid of; to take away

Ví dụ

彼かの女じょは日にち曜ようを除のぞく毎まい日にち、入にゅう院いん中ちゅうのその老ろう人じんを訪ねたずねた。

Cô ấy đến thăm cụ ông đang nằm viện mỗi ngày trừ chủ nhật.

Ôn chủ đề này