Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
掃
は
く
はく
verb
N3
Nghĩa
quét
(EN) to sweep; to brush; to clean
Ví dụ
台所をきれいに
掃
は
くのを忘
れ
わすれ
ないように。
Đừng quên quét sạch nhà bếp nhé.
Ôn chủ đề này
←
測る
(đo)
外す
(tháo ra) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý