Kaku Coach

外はずれる

はずれる

verbN3

Nghĩa

lệch

(EN) to be disconnected; to get out of place; to be off

Ví dụ

彼かれがソロを歌うたうとき、音おん程ていが外はずれるんじゃないかって、手てに汗あせ握にぎっちゃうよね。

Khi anh ấy hát solo, tôi cứ thót tim sợ rằng tông giọng sẽ bị lệch.

Ôn chủ đề này