Kaku Coach

離はなれる

はなれる

verbN3

Nghĩa

rời xa

(EN) to be separated; to be apart; to be distant

Ví dụ

彼かれはこの市しをはなれる前に、私たちに会あいにくるでしょう。

Anh ấy có lẽ sẽ đến gặp chúng tôi trước khi rời khỏi thành phố này.

Ôn chủ đề này