Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
引
ひ
っ
張
ぱ
る
ひっぱる
verb
N3
Nghĩa
kéo
(EN) to pull; to draw; to pull tight
Ví dụ
引
ひ
っ
張
ぱ
るぞ。
Kéo nhé.
Ôn chủ đề này
←
省く
(lược bỏ)
打つ
(đánh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý