Kaku Coach

省はぶく

はぶく

verbN3

Nghĩa

lược bỏ

(EN) to omit; to leave out; to exclude

Ví dụ

この2行ぎょうは省はぶくべきだ。

Nên lược bỏ hai dòng này.

Ôn chủ đề này