Kaku Coach

打ぶつ

ぶつ

verbN3

Nghĩa

đánh

(EN) to hit (someone); to strike; to beat

Ví dụ

彼女かのじょの仕し事ごとはタイプを打うつ事ことだ。

Công việc của cô ấy là đánh máy.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này