🏃 Hành động hằng ngày — 152 từ
毎日の動作 · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- 覚ますさますlàm tỉnh giấc
- 去るさるrời đi
- 直にじかにtrực tiếp
- じっとじっとchằm chằm, im lặng
- 出場しゅつじょうra mắt
- 使用しようsử dụng
- 救うすくうcứu giúp
- 済ませるすませるHoàn tất
- 為るするLàm
- 整理せいりchỉnh lý
- セットセットcài đặt
- 遭うあうGặp phải
- 明けるあけるRạng sáng
- 挙げるあげるNêu ra
- 預かるあずかるTrông nom
- 預けるあずけるGửi gắm
- 与えるあたえるBan cho
- 当たるあたるtrúng
- 当てるあてるáp dụng
- 合わせるあわせるhợp
- 受け取るうけとるtiếp nhận, lĩnh
- 動かすうごかすvận động, di chuyển
- うっかりうっかりvô ý
- 映すうつすphản chiếu
- 奪ううばうcướp đoạt
- 埋めるうめるchôn
- 得るえるđạt được, thu được
- 追い付くおいつくđuổi kịp
- 追うおうtheo đuổi
- 終えるおえるhoàn thành
- 押えるおさえるgiữ lại, ấn xuống
- 収めるおさめるthu được, đạt được
- 降ろすおろすrút tiền, hạ xuống
- 外出がいしゅつra ngoài
- 帰すかえすcho về
- 反るかえるquay lại
- 抱えるかかえるôm
- 掻くかくgãi
- 隠すかくすche giấu
- 隠れるかくれるtrốn
- 囲むかこむbao quanh
- 活動かつどうhoạt động
- 効くきくcó hiệu quả
- きちんときちんとGọn gàng
- 切れるきれるnhanh trí
- 組むくむkhoanh chân
- 汲むくむmúc nước
- 咥えるくわえるngậm
- 蹴るけるđá
- 交換こうかんtrao đổi
- 行動こうどうhành động
- 越えるこえるvượt qua
- 超えるこえるvượt qua
- 越すこすVượt qua, đi qua
- 超すこすVượt quá
- こぼすこぼすLàm đổ, làm tràn
- こぼれるこぼれるTràn ra, rơi vãi
- 転ぶころぶVấp ngã, té ngã
- 裂くさくxé, rách
- 避けるさけるtránh, né tránh
- 支えるささえるnâng đỡ, duy trì
- 刺さるささるmắc, đâm vào
- 刺すさすđâm, châm, chích
- 挿すさすcắm vào
- 守るまもるBảo vệ
- 迎えむかえđón
- 向くむくhướng về
- 剥くむくgọt
- 申し込むもうしこむđăng ký
- 持ち上げるもちあげるnâng lên
- 燃やすもやすđốt cháy
- 破るやぶるphá vỡ
- 破れるやぶれるbị rách
- 用心ようじんcẩn thận
- 汚すよごすlàm bẩn
- 止すよすdừng lại
- 寄せるよせるlại gần
- わざとわざとcố tình
- 割るわるlàm vỡ
- 負うおうgánh vác
- 織るおるdệt
- 駆けるかけるchạy
- 攻めるせめるtấn công
- 注ぐそそぐchảy vào
- そっとそっとnhẹ nhàng
- 揃うそろうtập trung đầy đủ, tề tựu
- 揃えるそろえるthu thập, chuẩn bị sẵn sàng, làm cho đều
- 倒すたおすđánh đổ
- 焚くたくđốt
- 抱くだくôm
- 叩くたたくđánh
- 立ち上がるたちあがるđứng dậy
- ちゃんとちゃんとđàng hoàng
- ちょうだいちょうだいnhận
- 捕まるつかまるbị bắt
- 掴むつかむnắm bắt
- 付くつくđính kèm
- 突くつくchọc
- 付けるつけるgắn vào
- 着けるつけるđeo vào
- 積むつむchất lên
- 詰めるつめるnhồi nhét
- 通すとおすlàm cho qua
- 通り過ぎるとおりすぎるđi qua
- 溶くとくhòa tan
- 退くどくrút lui
- 閉じるとじるnhắm
- 届くとどくvới tới
- 飛ばすとばすthả bay, cho bay
- 飛び出すとびだすchạy lao ra, nhảy ra
- 留めるとめるdừng, tắt
- 取り上げるとりあげるđề cập, nhặt lên
- 取れるとれるlấy được, tháo ra
- 流すながすthả trôi, làm chảy, xả
- 眺めるながめるngắm, nhìn
- 殴るなぐるđánh, đấm
- 鳴らすならすlàm kêu
- 握るにぎるnắm
- 抜くぬくrút ra
- 抜けるぬけるrơi rụng
- 濡らすぬらすlàm ướt
- 残すのこすđể lại, chừa lại
- 乗せるのせるchất lên, chở lên
- 覗くのぞくnhìn trộm, ngó
- 除くのぞくloại trừ, trừ ra
- ノックノックgõ cửa
- 量るはかるcân
- 測るはかるđo
- 掃くはくquét
- 外すはずすtháo ra
- 外れるはずれるlệch
- 離すはなすrời ra
- 離れるはなれるrời xa
- 放れるはなれるthoát khỏi
- 省くはぶくlược bỏ
- 引っ張るひっぱるkéo
- 打つぶつđánh
- ぶつけるぶつけるva đập
- ふとふとbỗng
- 振るふるvẫy
- 触れるふれるchạm
- 保存ほぞんBảo quản
- 巻くまくquấn, cuộn
- 撒くまくrắc, vãi
- 混ぜるまぜるtrộn lẫn
- 交ぜるまぜるpha trộn
- 真似まねbắt chước
- 裂けるさけるbị rách
- 辞退じたいtừ chối
- 擦るするchà xát
- 断つたつcắt đứt, đoạn tuyệt
- 見掛けるみかけるbắt gặp
152/152 từ · chủ đề Hành động hằng ngày
