Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
守
まも
る
まもる
verb
N3
Nghĩa
Bảo vệ
(EN) to protect; to guard; to defend
Ví dụ
昔からの
習
しゅう
慣
かん
を
守
まも
る。
Tuân thủ phong tục từ xưa.
Ôn chủ đề này
←
挿す
(cắm vào)
迎え
(đón) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý