挿す
さす
verbN3
Nghĩa
cắm vào
(EN) to insert; to put in
Mẫu câu liên quan
- 〜上は/上で(も)— Về mặt ~
この靴は値段が高いし、その上、小さすぎる。
- さすがに〜— Quả không hổ danh là ~ / dù vậy thì cũng ~
さすがにゆうめいなしろです。
さす
cắm vào
(EN) to insert; to put in
この靴は値段が高いし、その上、小さすぎる。
さすがにゆうめいなしろです。